anh ách
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nặng nề, ì ạch: "anh ách" dùng để miêu tả trạng thái nặng nề, khó khăn khi di chuyển hoặc vận hành một vật gì đó.
- Chậm chạp, không linh hoạt: Từ này cũng có thể ám chỉ sự hoạt động một cách chậm chạp, thiếu sự nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc xe bò chở đầy rơm đi anh ách trên con đường làng. (Chiếc xe bò chở đầy rơm đi nặng nề, ì ạch trên con đường làng.)
- Cỗ máy cũ kỹ chạy một cách anh ách, phát ra những tiếng động khó chịu. (Cỗ máy cũ kỹ chạy một cách nặng nề, phát ra những tiếng động khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhân cách hóa: Có thể dùng "anh ách" để miêu tả dáng đi hoặc trạng thái của con người một cách hình tượng, nhấn mạnh sự mệt mỏi, nặng nề.
- Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy bước về nhà với dáng đi anh ách. (Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy bước về nhà với dáng đi nặng nề, mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ách (tính từ): Một biến thể ngắn gọn, cũng mang nghĩa nặng nề, ì ạch. "Anh ách" là dạng láy từ, tạo cảm giác nặng nề hơn so với từ "ách" đơn lẻ.
- Xe chạy ách một cái rồi dừng hẳn. (Xe chạy ì một cái rồi dừng hẳn.)
Từ đồng nghĩa
- Ì ạch: nặng nề, chậm chạp khi di chuyển.
- Nặng nề: có trọng lượng lớn hoặc khó khăn trong hoạt động.
- Chậm chạp: tốc độ thấp, không nhanh nhẹn.
Từ trái nghĩa
- Nhẹ nhàng: thanh thoát, không có cảm giác nặng nề.
- Nhanh nhẹn: hoạt động linh hoạt, tốc độ cao.
- Trơn tru: vận hành một cách dễ dàng, suôn sẻ, không vướng víu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "anh ách" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, tạo hình tượng. Đây là một từ láy có tính tượng thanh, tượng hình cao.
- Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động di chuyển như "đi", "chạy", "kéo", "khiêng" để bổ nghĩa.